kiện hàng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gói hàng được đóng gói để vận chuyển: "kiện hàng" chỉ một đơn vị hàng hóa đã được đóng gói cẩn thận (thường trong thùng, bao, hoặc bọc kín) nhằm mục đích gửi đi, chuyên chở hoặc lưu kho.
- Lô hàng hoặc thùng hàng: Trong thương mại và hậu cần, "kiện hàng" thường được dùng để chỉ một khối lượng hàng hóa cụ thể, có thể là một thùng các-tông, một bao tải, hoặc một pallet hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi vừa nhận một gói hàng được gửi từ nước ngoài.)
- (Thùng hàng này có trọng lượng lớn, phải dùng xe đẩy mới vận chuyển được.)
- (Nhân viên bưu điện đang xem xét từng gói hàng trước khi chuyển phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kiện hàng hóa": hàng hóa được đóng gói thành từng kiện để xuất khẩu hoặc nhập khẩu.
- Công ty đã xuất đi năm mươi kiện hàng hóa sang thị trường châu Âu. (Công ty đã gửi năm mươi thùng hàng hóa đến thị trường châu Âu.)
"kiện hàng quà tặng": gói quà được đóng gói đẹp mắt để tặng.
- Anh ấy gửi một kiện hàng quà tặng cho mẹ vào dịp sinh nhật. (Anh ấy gửi một gói quà được đóng gói cẩn thận cho mẹ nhân dịp sinh nhật.)
Biến thể và từ gần giống
Hàng (danh từ): sản phẩm, vật phẩm được mua bán hoặc vận chuyển.
- Hàng này rất đẹp. (Sản phẩm này có chất lượng tốt.)
Kiện (danh từ, động từ): (danh từ) đơn vị đóng gói hàng hóa; (động từ) khiếu nại, tố cáo.
- Một kiện vải. (Một thùng vải.) — Anh ấy kiện người kia ra tòa. (Anh ấy tố cáo người kia ra tòa.)
Từ đồng nghĩa
Gói hàng: vật phẩm được bọc kín để gửi hoặc mang.
- Gói hàng này đã được niêm phong. (Vật phẩm được bọc kín này đã được dán kín.)
Thùng hàng: hộp lớn chứa hàng hóa.
- Thùng hàng đựng đầy sách. (Hộp chứa đầy sách.)
Bưu phẩm: hàng hóa được gửi qua đường bưu điện.
- Bưu phẩm này cần ký nhận. (Hàng gửi qua bưu điện này cần người nhận ký xác nhận.)
Thành ngữ liên quan
Kiện hàng ký gửi: hàng hóa được gửi nhờ người khác bán hộ.
- Cửa hàng nhận kiện hàng ký gửi từ các nghệ nhân địa phương. (Cửa hàng nhận hàng hóa gửi nhờ bán từ các nghệ nhân địa phương.)
Kiện hàng thất lạc: hàng hóa bị mất trong quá trình vận chuyển.
- Khách hàng khiếu nại vì kiện hàng thất lạc suốt một tháng. (Khách hàng phàn nàn vì hàng hóa bị mất trong quá trình vận chuyển suốt một tháng.)